slit trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
"slit" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "slit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe: rọc, cắt, khe. Câu ví dụ: I pulled the knife away and slit his throat. ↔ Tôi đã rút dao và cắt cổ hắn.
XN88 Com Địa Điểm casino bậc nhất 2025 Ưu đãi Đăng Ký +88k
XN88.Com Truy Cập XN88 - Hướng Dẫn Đăng Ký Nhận 200K. ... XN88 – XN88 là một nhà cái trực tuyến cung cấp các dịch vụ cá cược thể thao, casino, slot game và nhiều trò chơi giải trí khác.
SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
longitudinal slit rãnh dọc screw slot (screwslit, screw groove) rãnh đầu vít slit machine máy cắt rãnh slit machine máy xẻ rãnh vision slit rãnh ngắm.
